tin yêu
Định nghĩa
- Động từ:
- Tin tưởng và yêu thương: "tin yêu" chỉ hành động hoặc trạng thái vừa đặt niềm tin vững chắc vào ai đó hoặc điều gì đó, vừa dành tình cảm yêu thương sâu sắc cho họ. Đây là sự kết hợp giữa lòng tin và tình yêu, thường dùng trong các mối quan hệ thân thiết, bền chặt.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Tôi tin yêu cha mẹ mình vô điều kiện. (Tôi đặt trọn niềm tin và tình yêu thương vào cha mẹ.)
- Người dân tin yêu vị lãnh tụ vì sự tận tụy của ông. (Nhân dân vừa tin tưởng vừa yêu quý người lãnh đạo.)
- Hãy tin yêu cuộc sống, dù có khó khăn. (Hãy giữ niềm tin và tình yêu với cuộc sống, bất chấp thử thách.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Lòng tin yêu" (danh từ): tấm lòng vừa tin vừa yêu.
- Lòng tin yêu của nhân dân dành cho đất nước thật lớn lao. (Tình cảm tin tưởng và yêu mến của người dân với quê hương rất sâu sắc.)
"Được tin yêu": nhận được sự tin tưởng và yêu mến từ người khác.
- Cô ấy là người được đồng nghiệp tin yêu. (Cô ấy nhận được sự tín nhiệm và quý mến từ đồng nghiệp.)
"Xứng đáng tin yêu": đủ phẩm chất để người khác đặt niềm tin và tình cảm.
- Anh ấy là một người bạn xứng đáng tin yêu. (Anh ấy là người bạn đáng để tin tưởng và yêu quý.)
Biến thể và từ gần giống
Yêu tin (động từ): biến thể đảo trật tự, ít dùng hơn nhưng mang nghĩa tương tự.
- Họ yêu tin nhau suốt bao năm. (Họ yêu thương và tin tưởng lẫn nhau qua nhiều năm.)
Tin cậy (động từ): tin tưởng và dựa vào — gần nghĩa với "tin yêu" nhưng thiếu yếu tố tình cảm yêu thương.
- Anh ấy là người đáng tin cậy. (Anh ấy là người đáng để dựa vào.)
Yêu mến (động từ): yêu thương và quý mến — gần nghĩa nhưng thiếu yếu tố tin tưởng.
- Tôi yêu mến cô ấy từ lần đầu gặp. (Tôi quý mến cô ấy ngay từ lần đầu gặp mặt.)
Từ đồng nghĩa
- Tín nhiệm: tin tưởng và giao phó trách nhiệm (mang tính trang trọng hơn).
- Quý trọng: yêu quý và coi trọng (nhấn mạnh sự trân trọng hơn là tình yêu).
- Thương tin: kết hợp giữa thương yêu và tin tưởng (từ địa phương, ít phổ biến).
Thành ngữ liên quan
Tin yêu trọn vẹn: lòng tin và tình yêu hoàn toàn, không chút nghi ngờ.
- Họ dành cho nhau một tình cảm tin yêu trọn vẹn. (Họ yêu thương và tin tưởng nhau một cách tuyệt đối.)
Đặt trọn tin yêu: dành toàn bộ niềm tin và tình yêu cho ai đó.
- Người mẹ đặt trọn tin yêu vào đứa con. (Người mẹ dành hết lòng tin và tình yêu cho con.)